Viện Phí Tiểu Phẫu

0
VIII. TIỄU PHẪU  Đơn Giá (VNĐ)
1 Bơm rửa bàng quang             30,000
2 Bóc nong hạch dịch cổ tay(trung phẩu)           300,000
3 Cố định gãy xương sườn (tiền công)             50,000
4 Cắt bỏ u nhỏ , cyst, sẹo ở da, tổ chức dưới da           150,000
5 Cắt nang môi trên hoặc dưới.           500,000
6 Cắt u vú nhỏ           600,000
7 Chích rạch áp xe lớn (phức tạp)             60,000
8 Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ             40,000
9 Chích xơ dãn tỉnh mạch thực quản cấp cứu.           500,000
10 Chích cầm máu dạ dày tá tràng.           500,000
11 Chích xơ dãn tỉnh mạch thường.           350,000
12 Rút dịch khớp gối             30,000
13 Rút dịch             15,000
14 Rạch áp xe gây tê.           200,000
15 Rạch HEMATOMA.           500,000
16 Loại III A.           300,000
17 Loại III B.           200,000
18 Loại III.           500,000
19 Thắt búi trỉ hậu môn (1 búi)           180,000
20 Lấy sỏi niệu đạo/tê niêm mạc           200,000
21 TT soi trực tràng tim / thắt trĩ 2 búi.           500,000
22 PT áp xe thường.           400,000
23 PT cắt u phần mềm thường.           400,000
24 PT vết thương phần mềm thường.           300,000
25 Nong niệu đạo           100,000
26 Nong niệu đạo dạng phức tạp.           200,000
27 Hao phí (Khâu vết thương < 5cm)             25,000
28 Hao phí (Khâu vết thương > 5cm)             40,000
29 Hao phí thay băng             15,000
30 Khâu vết thương > 5cm (phức tạp)           100,000
31 Khâu vết thương < 5cm             50,000
32 Khâu vết thương > 5cm             80,000
33 Mang đai nẹp bằng dụng cụ có sẳn             30,000
34 Đai DESAUIT ( mới)             70,000
35 Bột BOTTLE           250,000
36 Nắn trật khớp ngón           150,000
37 Nắn trật khớp khuỷu, đòn, hàm           500,000
38 Nắn trật khớp khuỷu chân, cổ chân, gối           500,000
39 Nắn trật khớp vai           700,000
40 Nắn trật xương bánh chè           500,000
41 Nắn sai khớp háng không gây mê           800,000
42 Nắn sai khớp vai ( không gây mê)           400,000
43 Nắn bó bột cẳng bàn chân           400,000
44 Nắn, bó bột bàn chân           250,000
45 Nắn, bó bột bàn tay           150,000
46 Nắn, bó bột xương cẳng tay           300,000
47 Nắn, bó bột xương cánh tay           400,000
48 Nắn, bó bột xương đùi           500,000
49 Nẹp bột cẳng – bàn chân           150,000
50 Nẹp bột đùi- bàn chân           200,000
51 Nẹp dụng cụ có sẵn             20,000
52 Bột đùi – bàn chân           500,000
53 Bột cẳng bàn tay           300,000
54 Bột cánh bàn tay           400,000
55 Bột chậu lưng chân           600,000
56 Bột găng           150,000
57 Cắt bột chi trên             30,000
58 Cắt bột chi dưới             30,000

Comments are closed.